ELCB Mitsubishi 3P/100A/50KA – NV125-HW

ELCB Mitsubishi 3P/100A/50KA – NV125-HW

Giá :
Liên hệ
Mã Hàng: NV125-HW | 100A-50KA

ELCB Mitsubishi 3P/100A/50KA – NV125-HW

  • Mã Hàng : NV125-HW
  • Rated current(A) : 100A (dòng điện định mức)
  • Dòng dòng rò định mức : 30mA. 100mA ,200mA ,500mA
  • Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:50kA
  • ELCB Mitsubishi (CB Chống chạm đất Mitsubishi) loại 3 Pha
  • ELCB – CB Bảo vệ dòng rò -Earth-leakage Circuit Breaker
  • Ampere frame (AF) : NV125-HW (Khung kích thước chế tạo)
  • Rated operating voltage(V) : (Ue)400V/440V (Điện áp làm việc định mức)
  • Frequency  (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

Tổng Quan

ELCB MITSUBISHI (CB Chống dòng rò) loại 3 Cực hoặc 4 Cực

  • HS: High Speed type:Loại tốc độ cao : Định mức dòng chính xác: 100-200-500(Selectable)
  • TD: Time delay type : Loại trễ thời gian: Định mức dòng chính xác: 100-200-500 (Slectable)
  • Nhiệt độ làm việc: 40 oC
  • Số cực: 3P / 4P
  • Điện áp cách điện định mức: 100-440VAC (Multi-votage type)
  • Thời gian vận hành tối đa (s): 0.45s-1.0s-2.0s (Slectable)
  • Hệ thống chỉ báo rò đất : Button
  • Bộ phận cắt tự động: Điện tử
  • Nút tác động cắt (Trip button): Có
  • Tiêu chuẩn: IEC 60947-2

Bảng giá ELCB NV125-HW Mitsubishi

download-button-dienhathe

Cataloge ELCB NV125-HW Mitsubishi

download-button-dienhathe

Hình Ảnh ELCB Mitsubishi NV32-SW, NV63-SW, NV125-SW, NV250-SW, NV250-SEW, NV400-SW, NV400-SEW, NV630-SW, NV630-SEW, NV800-SEW

 mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV32-SW  mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV63-SW  mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV125-SW  mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV250-SW
ELCB Mitsubishi NV32-SW ELCB Mitsubishi NV63-SW ELCB Mitsubishi NV125-SW ELCB Mitsubishi NV250-SW
 mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV250-SEW  mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV400-SW  mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV400-SEW  mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV630-SW
ELCB Mitsubishi NV250-SEW ELCB Mitsubishi NV400-SW ELCB Mitsubishi NV400-SEW ELCB Mitsubishi NV630-SW
 mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV630-SEW  mitsubishi_elcb_cb chong dong ro_NV800-SEW    
ELCB Mitsubishi NV630-SEW ELCB Mitsubishi NV800-SEW    

Mã Hàng ELCB Mitsubishi NV32-SW, NV63-SW, NV125-SW, NV250-SW, NV250-SEW, NV400-SW, NV400-SEW, NV630-SW, NV630-SEW, NV800-SEW

ELCB         CB Bảo vệ dòng rò (Earth-leakage Circuit Breaker)
C SERIES – Loại kinh tế – Dòng định mức (dòng rò: 30mA. 1,2,500mA)
NV30-CS(HS)* 3P (5,10,15,20,30)A 2.5KA/AC230V
NV63-CW(HS)* 3P (16,20,25,32,40,50,63)A 5KA
NV125-CW(HS)* 3P (63,80,100,125)A 10KA
NV250-CW(HS)* 3P (125,150,175,200,225,250)A 18KA
NV400-CW(HS)* 3P (250,300,350,400)A 36KA
NV630-CW(TD)** 3P (500,600,630)A 36KA
S SERIES – Loại tiêu chuẩn – Dòng định mức (dòng rò: 30mA. 1,2,500mA) Icu/AC400V
NV32-SW(HS)* 3P (6,10,16,20,25,32)A 5KA
NV63-SW(HS)* 3P (16,20,25,32,40,50,63)A 7.5KA
NV125-SW(HS)* 3P (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A 30KA
NV250-SW(HS)* 3P (125,150,175,200,225,250)A 30KA
NV250-SEW(HS)* 3P (125~225)A Adj 30KA
NV400-SW(TD)** 3P (250,300,350,400)A 45KA
NV400-SEW(HS)* 3P (200~400)A Adj 50KA
NV400-SEW(TD)** 3P (200~400)A Adj 50KA
NV630-SW(TD)** 3P (500,600,630)A 50KA
NV630-SEW(TD)** 3P (300~630)A Adj 50KA
NV800-SEW(TD)** 3P (400~800)A Adj 50KA
H SERIES – Loại dòng cắt ngắn mạch cao – Dòng định mức (dòng rò: 30mA. 1,2,500mA) Icu/AC400V
NV63-HW(HS)* 3P (16,20,25,32,40,50,63)A 10KA
NV125-HW(HS)* 3P (16,20,32,40,50,63,80,100)A 50KA
NV125-RW(HS)* 3P (16,20,32,40,50,63,80,100)A 125KA
NV250-HW(HS)* 3P (125,150,175,200,225)A 50KA
NV250-RW(HS)* 3P (125,150,175,200,225)A 125KA
NV250-HEW(HS)* 3P (125~225)A Adj 50KA
NV400-HEW(HS)* 3P (200~400)A Adj 70KA
NV400-HEW(TD)** 3P (200~400)A Adj 70KA
NV630-HEW(TD)** 3P (300~630)A Adj 70KA
NV800-HEW(TD)** 3P (400~800)A Adj 70KA
S SERIES – Loại tiêu chuẩn – Dòng định mức (dòng rò: 30mA. 1,2,500mA) Icu/AC400V
NV125-SW(HS)* 4P (16,20,32,40,50,63,80,100)A 30KA
NV250-SW(HS)* 4P (125,150,175,200,225)A 30KA
NV250-SEW(HS)* 4P (125~225)A Adj 30KA
NV400-SEW(HS)* 4P (200~400)A Adj 50KA
NV400-SEW(TD)** 4P (200~400)A Adj 50KA
NV630-SEW(TD)** 4P (300~630)A Adj 50KA
H SERIES – Loại dòng cắt ngắn mạch cao – Dòng định mức (dòng rò: 30mA. 1,2,500mA) Icu/AC400V
NV125-HW(HS)* 4P (16,20,32,40,50,63,80,100)A 50KA
NV250-HW(HS)* 4P (125,150,175,200,225)A 50KA
NV250-HEW(HS)* 4P (125~225)A Adj 50KA
NV400-HEW(HS)* 4P (200~400)A Adj 70KA
NV400-HEW(TD)** 4P (200~400)A Adj 70KA
* HS: High Speed type
** TD: Time delay type

Sản phẩm khác

ELCB Mitsubishi 3P/100A/125KA – NV125-RW
ELCB Mitsubishi 3P/100A/125KA – NV125-RW

ELCB Mitsubishi 3P/100A/125KA – NV125-RW

Liên hệ

ELCB Mitsubishi 3P/100A/125KA – NV125-RW

Liên hệ
ELCB Mitsubishi 3P/80A/125KA – NV125-RW
ELCB Mitsubishi 3P/80A/125KA – NV125-RW

ELCB Mitsubishi 3P/80A/125KA – NV125-RW

Liên hệ

ELCB Mitsubishi 3P/80A/125KA – NV125-RW

Liên hệ
ELCB Mitsubishi 3P/63A/125KA – NV125-RW
ELCB Mitsubishi 3P/63A/125KA – NV125-RW

ELCB Mitsubishi 3P/63A/125KA – NV125-RW

Liên hệ

ELCB Mitsubishi 3P/63A/125KA – NV125-RW

Liên hệ
ELCB Mitsubishi 3P/50A/125KA – NV125-RW
ELCB Mitsubishi 3P/50A/125KA – NV125-RW

ELCB Mitsubishi 3P/50A/125KA – NV125-RW

Liên hệ

ELCB Mitsubishi 3P/50A/125KA – NV125-RW

Liên hệ

Đối tác toàn cầu