ACB ABB-4P Fixed | 800A/42kA-E1B |  1SDA055608R1

ACB ABB-4P Fixed | 800A/42kA-E1B | 1SDA055608R1

Giá :
Liên hệ

Nhóm Thiết Bị Điện : ACB

Phân Loại : ACB 4P ABB

Mã Hàng: 1SDA055608R1

ACB ABB-4P Fixed | 800A/42kA – E1B | 1SDA055608R1

  • Mã Hàng ACB ABB: 1SDA055608R1
  • Rated current(A) : 800A (dòng điện định mức)
  • Dòng Cắt(kA) : Icu:42kA
  • Loại : E1B
  • Số Cực: 04 Cực
  • Nhóm ACB ABB: Emax
  • Type : Fixed Type
  • Dải Chỉnh Dòng : (0.4 – 1)xIn
  • Điện Áp(V) : (Ue)400V/440V (Điện áp làm việc định mức)
  • Frequency  (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

Tổng Quan

ACB ABB (Máy Cắt Không Khí ABB) được sản xuất tại Ý.

ACB ABB (Máy Cắt Không Khí ABB) bảo vệ quá tải, ngắn mạch Trong Lưới Điện Công Nghiệp

ACB ABB có dải chỉnh dòng quá tải: Với trip điện tử: từ 0.4 – 1 In

ACB ABB Được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt, dòng định mức tới 6300A

Máy Cắt Không Khí ABB Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

Hình Ảnh Mô Tả ACB ABB (Máy Cắt Không Khí ABB):

phu-kien-abb

 

Bảng Hướng Dẫn Chọn Cáp Liện Cho ACB ABBMáy Cắt Không Khí ABB:

chon-cap-lien-dong

CÁCH CHỌN THIẾT BỊ CHO ATS DÙNG ACB ABB
– Chọn 2 hoặc 3 ACB ABB cùng dòng định mức, khả năng cắt và số cực theo yêu cầu
– Chọn khóa liên động cơ khí theo hướng dẫn trên
– Chọn bộ điều khiển tự động ATS – ATS010
– Các phụ kiện đi kèm:
+ Cuộn shunt ngắt – YO
+ Cuộn shunt đóng – YC
+ Động cơ điều khiển tự động nạp lò xo – M
+ Bộ hiển thị trạn thái đóng cắt của ACB
Đối với ACB loại Withdrawable phải chọn thêm:
+ Bộ tín hiệu hiển thị trạng thái của ACB được đưa vào/kiểm tra cách điện/ kéo ra


Download Bảng Giá Và Catalog Máy Cắt Không Khí ABB (ACB ABB)

Bảng giá ACB ABB

download-button-dienhathe

Cataloge ACB ABB

download-button-dienhathe

 

Hình Ảnh ACB ABB (Máy Cắt Không Khí ABB)

acb-fixed-abb-emax-e1-e2acb-fixed-abb-emax-e3-e4acb-fixed-abb-emax-e6acb-withdrawable-abb-emax-e1-e2-e3-e4-e6
ACB ABB Fixed Loại E1..-E2..
ACB ABB Fixed Loại E3..-E4..ACB ABB Fixed Loại E6..
ACB ABB WithDrawable

 

Hình Ảnh Phụ Kiện ACB ABB

cuon-dongcuon-ngatcuon-bao-ve-thap-apdong-co-dieu-khien-lo-xo
Cuộn Đóng ACB ABB (Closing Coil)
Cuộn Cắt ACB ABB (Shunt Trip)Bảo Vệ Thấp Áp ACB ABB
Motor Charge ACB ABB

 

Mã Hàng ACB ABB Loại EMAX và phụ kiện :

Emax ACB – Loại cố định (Fixed type)
Dòng CắtLoạiInMã ACB ABB 3PMã ACB ABB 4P
42KAE1B8001SDA055600R11SDA055608R1
E1B10001SDA059169R11SDA059171R1
E1B12501SDA055632R11SDA055640R1
E1B16001SDA055664R11SDA055672R1
E2B20001SDA055824R11SDA055832R1
50KAE1N8001SDA055696R11SDA055704R1
E1N10001SDA059213R11SDA059215R1
E1N12501SDA055728R11SDA055736R1
E1N16001SDA055760R11SDA055768R1
65KAE2N10001SDA059257R11SDA059259R1
E2N12501SDA055856R11SDA055864R1
E2N16001SDA055888R11SDA055896R1
E2N20001SDA055920R11SDA055928R1
E3N25001SDA056112R11SDA056120R1
E3N32001SDA056144R11SDA056152R1
85KAE2S8001SDA058282R11SDA058290R1
E2S10001SDA059301R11SDA059303R1
E2S12501SDA055952R11SDA055960R1
E2S16001SDA055984R11SDA055992R1
E2S20001SDA056016R11SDA056024R1
75KAE3S10001SDA059385R11SDA059387R1
E3S12501SDA056176R11SDA056184R1
E3S16001SDA056208R11SDA056216R1
E3S20001SDA056240R11SDA056248R1
E3S25001SDA056272R11SDA056280R1
E3S32001SDA056304R11SDA056312R1
E4S40001SDA056784R11SDA056792R1
100KAE3H8001SDA056336R11SDA056344R1
E3H10001SDA059345R11SDA059347R1
E3H12501SDA056368R11SDA056376R1
E3H16001SDA056400R11SDA056408R1
E3H20001SDA056432R11SDA056440R1
E3H25001SDA056464R11SDA056472R1
E3H32001SDA056496R11SDA056504R1
E4H40001SDA056848R11SDA056856R1
E6H50001SDA056976R11SDA056984R1
E6H63001SDA057008R11SDA057016R1
150KAE6V32001SDA057040R11SDA057048R1
E6V40001SDA057072R11SDA057080R1
E6V50001SDA057104R11SDA057112R1
E6V63001SDA057136R11SDA057144R1

 

Các Loại Phụ Kiện ACB ABB

Diễn GiảiMã Hàng
Cuộn shunt ngắt – YO
E1/6 24V DC1SDA038286R1
E1/6 48V AC / DC1SDA038288R1
E1/6 110…120V AC / DC1SDA038290R1
E1/6 220…240V AC / DC1SDA038292R1
E1/6 380…400V AC1SDA038294R1
Cuộn shunt đóng – YC
E1/6 24V DC1SDA038296R1
E1/6 48V AC / DC1SDA038298R1
E1/6 110…120V AC / DC1SDA038300R1
E1/6 220…240V AC / DC1SDA038302R1
E1/6 380…400V AC1SDA038304R1
Cuộn bảo vệ điện áp thấp – YU
E1/6 24V DC1SDA038306R1
E1/6 48V AC / DC1SDA038308R1
E1/6 110…120V AC / DC1SDA038310R1
E1/6 220…240V AC / DC1SDA038312R1
E1/6 380…400V AC1SDA038314R1
Động cơ điều khiển tự động đóng lò xo – M
E1/6 – PR121/P Bộ 4 tiếp điểm1SDA038326R1
E1/6 – PR121/P Bộ 10 tiếp điểm1SDA038327R1
E1/6 – PR122-3/P Bộ 4 tiếp điểm (2NA+2NC+2PR122-3)1SDA058264R1
E1/6 – PR122-3/P bộ 10 tiếp điểm (5NA+5NC+2PR122-3)1SDA058266R1
Bộ tín hiệu hiển thị trạng thái ACB được đưa vào/kiểm tra cách điện/kéo ra
E1/6 Bộ 5 tiếp điểm 3P/4P1SDA038361R1
E1-E2 Bộ 10 tiếp điểm 3P1SDA038360R1
E1-E2 Bộ 10 tiếp điểm 4P1SDA043467R1
E3 Bộ 10 tiếp điểm3P1SDA043468R1
E3 Bộ 10 tiếp điểm 4P1SDA043469R1
E4-E6 10 Bộ 10 tiếp điểm 3P/4P1SDA043470R1
Tiếp điểm báo lò xo đã được sạc đóng
E1/61SDA058260R1
Bộ chuyển đổi để lắp cố định Emax trước vớI phần di động Emax mớI
E1/6 3P và 4P1SDA059645R1
Bộ điều khiển tự động ATS – ATS010
E1/6 ATS0211SDA065523R1
E1/6 ATS0221SDA065524R1
Rating plug
E1-E3 In=400A1SDA058192R1
E1-E3 In=630A1SDA058221R1
E1-E3 In=800A1SDA058222R1
E1-E3 In=1000A1SDA058223R1
E1-E4 In=1250A1SDA058225R1
E1-E4 In=1600A1SDA058226R1
E2-E4 In=2000A1SDA058227R1
E3-E4 In=2500A1SDA058228R1
E3-E6 In=3200A1SDA058230R1
E4-E6 In=4000A1SDA058232R1
E6 In=5000A1SDA058233R1
E6 In=6300A1SDA058234R1
Bộ biến dòng dùng cho cực trung tính độc lập
E1-E2-E4 Iu N = 2000A1SDA058191R1
E3-E6 Iu N = 3200A1SDA058218R1
E4/f Iu N = 4000A1SDA058216R1
E6/f Iu N = 6300A1SDA058220R1
Lock in open position – (8a-8b)
E1/6 for 1 circuit-breaker (different keys)1SDA058271R1
E1/6 for groups of circuit-breakers (same keys N.20005)1SDA058270R1
E1/6 for groups of circuit-breakers (same keys N.20006)1SDA058274R1
Cáp liên động cho ACB cố định/ phần cố định của ACB withdrawable (1)
E1/6 Liên động loại A – Kiểu nằm ngang1SDA038329R1
E1/6 Liên động loại B – Kiểu nằm ngang1SDA038330R1
E1/6 Liên động loại C – Kiểu nằm ngang1SDA038331R1
E1/6 Liên động loại D – Kiểu nằm ngang1SDA038332R1
E1/6 Liên động loại A – Kiểu thẳng đứng1SDA038333R1
E1/6 Liên động loại B – Kiểu thẳng đứng1SDA038334R1
E1/6 Liên động loại C – Kiểu thẳng đứng1SDA038335R1
E1/6 Liên động loại D – Kiểu thẳng đứng1SDA038336R1
Phụ kiện liên động cho ACB cố định/Phần di động của ACB Withdrawable (2)
E1-E2 3P1SDA038366R1
E3 3P1SDA038367R1
E4 3P1SDA038368R1
E6 3P1SDA043466R1
E1-E2 4P1SDA038366R1
E3 4P1SDA038367R1
E4 4P1SDA043466R1
E6 4P1SDA038369R1
Phụ kiện liên động cho ACB cố định/Phần cố định của ACB Withdrawable (3)
E1/6 Liên động loại A / B / D1SDA038364R1
E1/6 Liên động loại C1SDA038365R1
Tấm gắn liên động cho máy cắt cố định (4)
E1/61SDA038358R1

Sản phẩm khác

ACB ABB-4P Fixed | 800A/85kA-E2S | 1SDA058290R1
ACB ABB-4P Fixed | 800A/85kA-E2S | 1SDA058290R1

ACB ABB-4P Fixed | 800A/85kA-E2S | 1SDA058290R1

Liên hệ

ACB ABB-4P Fixed | 800A/85kA-E2S | 1SDA058290R1

Liên hệ
ACB ABB-4P Fixed | 3200A/65kA-E3N | 1SDA056152R1
ACB ABB-4P Fixed | 3200A/65kA-E3N | 1SDA056152R1

ACB ABB-4P Fixed | 3200A/65kA-E3N | 1SDA056152R1

Liên hệ

ACB ABB-4P Fixed | 3200A/65kA-E3N | 1SDA056152R1

Liên hệ
ACB ABB-4P Fixed | 2000A/65kA-E2N | 1SDA055928R1
ACB ABB-4P Fixed | 2000A/65kA-E2N | 1SDA055928R1

ACB ABB-4P Fixed | 2000A/65kA-E2N | 1SDA055928R1

Liên hệ

ACB ABB-4P Fixed | 2000A/65kA-E2N | 1SDA055928R1

Liên hệ
ACB ABB-4P Fixed | 1600A/65kA-E2N | 1SDA055896R1
ACB ABB-4P Fixed | 1600A/65kA-E2N | 1SDA055896R1

ACB ABB-4P Fixed | 1600A/65kA-E2N | 1SDA055896R1

Liên hệ

ACB ABB-4P Fixed | 1600A/65kA-E2N | 1SDA055896R1

Liên hệ

Đối tác toàn cầu


  • LS

  • ABB

  • FUJI

  • MITSUBISHI

  • HANYOUNG

  • hUYNDAI

  • HITAHCHI
  • IDEC” href=”#” target=”_blank”>
    IDEC

  • TAIWAN

  • SIEMENS

  • SCHNEIDER

  • OSEMCO

  • OMRON

  • EMIC

  • CNC

  • CHINT

  • MIKRO
  • LEIPOLE” href=”#” target=”_blank”>
    LEIPOLE

  • SUNGHO

  • SAMWHA